Từ vựng
せきついどうぶつ脊椎動物 せきついどうぶつ脊椎動物 せきついどうぶつ脊椎動物

Ý nghĩa

động vật có xương sống

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

脊椎動物
động vật có xương sống
せきついどうぶつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠