Kanji
椎
kanji character
cây dẻ
cái vồ
xương sống
椎 kanji-椎 cây dẻ, cái vồ, xương sống
椎
Ý nghĩa
cây dẻ cái vồ và xương sống
Cách đọc
Kun'yomi
- つち
- うつ
On'yomi
- せき つい xương sống
- よう つい đốt sống thắt lưng
- つい かんばん đĩa đệm
- すい
Luyện viết
Nét: 1/12
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
椎 búa, vồ, búa tạ... -
椎 茸 nấm hương, nấm đông cô -
脊 椎 xương sống, cột sống -
腰 椎 đốt sống thắt lưng, các đốt sống thắt lưng -
椎 間 板 đĩa đệm -
椎 骨 đốt sống, các đốt sống -
椎 鈍 đen tuyền -
胸 椎 đốt sống ngực, các đốt sống ngực -
頸 椎 đốt sống cổ -
頚 椎 đốt sống cổ - けい
椎 đốt sống cổ -
椎 の木 cây dẻ gai -
仙 椎 đốt sống cùng -
薦 椎 đốt sống cùng -
尾 椎 đốt sống đuôi -
環 椎 đốt sống đội -
軸 椎 đốt sống trục -
円 椎 Sồi cuspidata (một loài dẻ gai) -
小 椎 Sồi cuspidata (loài cây dẻ gai) - すだ
椎 Sồi Castanopsis sieboldii (một loài dẻ gai) - いた
椎 Sồi Castanopsis sieboldii (một loài dẻ gai) -
鉄 椎 búa sắt, đòn nghiền nát -
円 ら椎 Sồi cuspidata (một loài dẻ gai) -
椎 骨 動 脈 động mạch đốt sống -
脊 椎 骨 đốt sống -
脊 椎 炎 viêm cột sống -
分 椎 目 Bộ Phân Chủy, bộ động vật bốn chân đã tuyệt chủng -
頸 椎 症 bệnh thoái hóa đốt sống cổ -
二 分 脊 椎 tật nứt đốt sống -
椎 間 板 ヘルニアthoát vị đĩa đệm, thoát vị đĩa đệm cột sống, thoát vị đĩa đệm liên đốt sống...