Từ vựng
頸椎症
けーついしょー
vocabulary vocab word
bệnh thoái hóa đốt sống cổ
頸椎症 頸椎症 けーついしょー bệnh thoái hóa đốt sống cổ
Ý nghĩa
bệnh thoái hóa đốt sống cổ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けーついしょー
vocabulary vocab word
bệnh thoái hóa đốt sống cổ