Kanji

頸

Ý nghĩa

cổ và đầu

Cách đọc

Kun'yomi

  • くび cổ
  • あし くび mắt cá chân
  • て くび cổ tay

On'yomi

  • けい にく thịt cổ
  • けい ぶ cổ
  • けい こつ xương cổ

Luyện viết


Nét: 1/16

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠