Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
頸袋
けいたい
vocabulary vocab word
yếm bò
頸袋
keitai
頸袋
頸袋
けいたい
yếm bò
け
い
た
い
頸
袋
け
い
た
い
頸
袋
け
い
た
い
頸
袋
Ý nghĩa
yếm bò
yếm bò
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
頸袋
yếm bò
けいたい
頸
cổ, đầu
くび, ケイ
巠
dòng chảy ngầm dưới lòng đất, nước chảy
ケイ, キョウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
巛
bộ thủ sông uốn khúc (số 47)
かわ, セン
𡿨
𡿨
𡿨
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
袋
bao, túi, túi nhỏ
ふくろ, タイ, ダイ
代
thay thế, thay đổi, chuyển đổi...
か.わる, かわ.る, ダイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.