Từ vựng
頸輪
くびわ
vocabulary vocab word
vòng cổ (cho thú cưng)
dây chuyền
vòng cổ ngắn
頸輪 頸輪 くびわ vòng cổ (cho thú cưng), dây chuyền, vòng cổ ngắn
Ý nghĩa
vòng cổ (cho thú cưng) dây chuyền và vòng cổ ngắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0