Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
尾椎
びつい
vocabulary vocab word
đốt sống đuôi
尾椎
bitsui
尾椎
尾椎
びつい
đốt sống đuôi
び
つ
い
尾
椎
び
つ
い
尾
椎
び
つ
い
尾
椎
Ý nghĩa
đốt sống đuôi
đốt sống đuôi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
尾椎
đốt sống đuôi
びつい
尾
đuôi, phần cuối, con (dùng để đếm cá)...
お, ビ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
毛
lông, tóc, lông vũ...
け, モウ
椎
cây dẻ, cái vồ, xương sống
つち, う.つ, ツイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.