Từ vựng
脊梁
せきりょう
vocabulary vocab word
dãy núi
xương sống núi
cột sống
xương sống
脊梁 脊梁 せきりょう dãy núi, xương sống núi, cột sống, xương sống
Ý nghĩa
dãy núi xương sống núi cột sống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0