Từ vựng
脊椎カリエス
せきついかりえす
vocabulary vocab word
Bệnh Pott
Lao cột sống
Viêm xương tủy sống do lao
脊椎カリエス 脊椎カリエス せきついかりえす Bệnh Pott, Lao cột sống, Viêm xương tủy sống do lao
Ý nghĩa
Bệnh Pott Lao cột sống và Viêm xương tủy sống do lao
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0