Kanji

妊

Ý nghĩa

thai nghén

Cách đọc

Kun'yomi

  • はらむ
  • みごもる

On'yomi

  • にん しん thai nghén
  • ひ にん tránh thai
  • にん ぷ phụ nữ mang thai
  • じん

Luyện viết


Nét: 1/7

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠