Từ vựng
妊夫
にんぷ
vocabulary vocab word
mang thai nam (trong truyện Boy's Love)
mpreg
người cha sắp sinh con
bạn đời của phụ nữ mang thai
妊夫 妊夫 にんぷ mang thai nam (trong truyện Boy's Love), mpreg, người cha sắp sinh con, bạn đời của phụ nữ mang thai
Ý nghĩa
mang thai nam (trong truyện Boy's Love) mpreg người cha sắp sinh con
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0