Từ vựng
妊性
にんせい
vocabulary vocab word
khả năng sinh sản (đặc biệt ở động vật)
妊性 妊性 にんせい khả năng sinh sản (đặc biệt ở động vật)
Ý nghĩa
khả năng sinh sản (đặc biệt ở động vật)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にんせい
vocabulary vocab word
khả năng sinh sản (đặc biệt ở động vật)