Từ vựng
妊娠中絶
にんしんちゅうぜつ
vocabulary vocab word
phá thai
chấm dứt thai kỳ
妊娠中絶 妊娠中絶 にんしんちゅうぜつ phá thai, chấm dứt thai kỳ
Ý nghĩa
phá thai và chấm dứt thai kỳ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にんしんちゅうぜつ
vocabulary vocab word
phá thai
chấm dứt thai kỳ