Từ vựng
妊娠届
にんしんとどけ
vocabulary vocab word
giấy thông báo có thai
thông báo mang thai
妊娠届 妊娠届 にんしんとどけ giấy thông báo có thai, thông báo mang thai
Ý nghĩa
giấy thông báo có thai và thông báo mang thai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0