Từ vựng
ひにんぐ避妊具 ひにんぐ避妊具 ひにんぐ避妊具

Ý nghĩa

dụng cụ tránh thai và thiết bị ngừa thai

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠