Từ vựng
妊娠線
にんしんせん
vocabulary vocab word
vết rạn da khi mang thai
vết rạn thai kỳ
妊娠線 妊娠線 にんしんせん vết rạn da khi mang thai, vết rạn thai kỳ
Ý nghĩa
vết rạn da khi mang thai và vết rạn thai kỳ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0