Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
妊娠検査
にんしんけんさ
vocabulary vocab word
xét nghiệm thai
妊娠検査
ninshinkensa
妊娠検査
妊娠検査
にんしんけんさ
xét nghiệm thai
に
ん
し
ん
け
ん
さ
妊
娠
検
査
に
ん
し
ん
け
ん
さ
妊
娠
検
査
に
ん
し
ん
け
ん
さ
妊
娠
検
査
Ý nghĩa
xét nghiệm thai
xét nghiệm thai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
妊娠検査
xét nghiệm thai
にんしんけんさ
妊
thai nghén
はら.む, みごも.る, ニン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
壬
canh thứ 9 trong hệ can chi
みずのえ, ニン, ジン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
娠
mang thai, có thai
シン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
辰
con rồng (trong 12 con giáp), giờ Thìn (7-9 giờ sáng), chi Thìn (chi thứ năm trong hoàng đạo Trung Quốc)...
たつ, シン, ジン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
検
sự kiểm tra, điều tra
しら.べる, ケン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
㑒
( 僉 )
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
央
( CDP-89F4 )
trung tâm, trung ương
オウ
口
miệng
くち, コウ, ク
人
người
ひと, -り, ジン
査
điều tra
サ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
且
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.