Từ vựng
にんぷけんしん妊婦健診 にんぷけんしん妊婦健診 にんぷけんしん妊婦健診

Ý nghĩa

khám thai định kỳ kiểm tra sức khỏe khi mang thai chăm sóc tiền sản

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

妊婦健診
khám thai định kỳ, kiểm tra sức khỏe khi mang thai, chăm sóc tiền sản...
にんぷけんしん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠