Từ vựng
妊娠悪阻
にんしんおそ
vocabulary vocab word
chứng nôn nghén nặng
HG
ốm nghén trầm trọng
妊娠悪阻 妊娠悪阻 にんしんおそ chứng nôn nghén nặng, HG, ốm nghén trầm trọng
Ý nghĩa
chứng nôn nghén nặng HG và ốm nghén trầm trọng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0