Từ vựng
偽妊娠
ぎにんしん
vocabulary vocab word
mang thai giả
thai tưởng tượng
thai giả
偽妊娠 偽妊娠 ぎにんしん mang thai giả, thai tưởng tượng, thai giả
Ý nghĩa
mang thai giả thai tưởng tượng và thai giả
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0