Từ vựng
にんさんぷ妊産婦 にんさんぷ妊産婦 にんさんぷ妊産婦

Ý nghĩa

bà mẹ mang thai và cho con bú

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠