Từ vựng
妊産婦
にんさんぷ
vocabulary vocab word
bà mẹ mang thai và cho con bú
妊産婦 妊産婦 にんさんぷ bà mẹ mang thai và cho con bú
Ý nghĩa
bà mẹ mang thai và cho con bú
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
にんさんぷ
vocabulary vocab word
bà mẹ mang thai và cho con bú