Từ vựng
避妊薬
ひにんやく
vocabulary vocab word
thuốc tránh thai
thuốc ngừa thai
避妊薬 避妊薬 ひにんやく thuốc tránh thai, thuốc ngừa thai
Ý nghĩa
thuốc tránh thai và thuốc ngừa thai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひにんやく
vocabulary vocab word
thuốc tránh thai
thuốc ngừa thai