Từ vựng
不妊性
ふにんせい
vocabulary vocab word
vô sinh (đặc biệt ở động vật)
不妊性 不妊性 ふにんせい vô sinh (đặc biệt ở động vật)
Ý nghĩa
vô sinh (đặc biệt ở động vật)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふにんせい
vocabulary vocab word
vô sinh (đặc biệt ở động vật)