Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
避妊ピル
ひにんぴる
vocabulary vocab word
thuốc tránh thai
避妊piru
hininpiru
避妊ピル
避妊ピル
ひにんぴる
thuốc tránh thai
ひ
に
ん
ピ
ル
避
妊
ピ
ル
ひ
に
ん
ピ
ル
避
妊
ピ
ル
ひ
に
ん
ピ
ル
避
妊
ピ
ル
Ý nghĩa
thuốc tránh thai
thuốc tránh thai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
避妊ピル
thuốc tránh thai
ひにんピル
避
tránh, né tránh, ngăn ngừa...
さ.ける, よ.ける, ヒ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
辟
sai, trừng phạt, tội phạm...
きみ, ひら.く, ヘキ
𡰪
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
辛
cay, đắng, nóng...
から.い, つら.い, シン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
十
mười
とお, と, ジュウ
妊
thai nghén
はら.む, みごも.る, ニン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
壬
canh thứ 9 trong hệ can chi
みずのえ, ニン, ジン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.