Kanji

Ý nghĩa

nghiêng dốc chúc

Cách đọc

Kun'yomi

  • かたむく
  • かたむける
  • かたぶく
  • かたげる
  • かしげる

On'yomi

  • けい こう xu hướng
  • けい しゃ độ nghiêng
  • けい ちゅう dốc sức vào

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.