Từ vựng
右傾
うけい
vocabulary vocab word
thiên hữu
khuynh hữu
xu hướng hữu khuynh
trở thành cánh hữu
右傾 右傾 うけい thiên hữu, khuynh hữu, xu hướng hữu khuynh, trở thành cánh hữu
Ý nghĩa
thiên hữu khuynh hữu xu hướng hữu khuynh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0