Từ vựng
傾れ
なだれ
vocabulary vocab word
dốc
độ dốc
lớp men chảy xuống trên đồ sứ
傾れ 傾れ なだれ dốc, độ dốc, lớp men chảy xuống trên đồ sứ
Ý nghĩa
dốc độ dốc và lớp men chảy xuống trên đồ sứ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
なだれ
vocabulary vocab word
dốc
độ dốc
lớp men chảy xuống trên đồ sứ