Từ vựng
傾心
けいしん
vocabulary vocab word
tâm nghiêng (ví dụ: của tàu thủy)
tâm ổn định (ví dụ: trong hàng hải)
傾心 傾心 けいしん tâm nghiêng (ví dụ: của tàu thủy), tâm ổn định (ví dụ: trong hàng hải)
Ý nghĩa
tâm nghiêng (ví dụ: của tàu thủy) và tâm ổn định (ví dụ: trong hàng hải)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0