Từ vựng
傾性
けいせい
vocabulary vocab word
tính hướng động xấu (ví dụ: vận động nastic của cây)
傾性 傾性 けいせい tính hướng động xấu (ví dụ: vận động nastic của cây)
Ý nghĩa
tính hướng động xấu (ví dụ: vận động nastic của cây)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0