Từ vựng
傾動
けいどう
vocabulary vocab word
sự nghiêng (của một khối địa chất)
傾動 傾動 けいどう sự nghiêng (của một khối địa chất)
Ý nghĩa
sự nghiêng (của một khối địa chất)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいどう
vocabulary vocab word
sự nghiêng (của một khối địa chất)