Từ vựng
前傾
ぜんけい
vocabulary vocab word
nghiêng người về phía trước
cúi người về phía trước
độ nghiêng ra trước
前傾 前傾 ぜんけい nghiêng người về phía trước, cúi người về phía trước, độ nghiêng ra trước
Ý nghĩa
nghiêng người về phía trước cúi người về phía trước và độ nghiêng ra trước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0