Từ vựng
左傾
さけい
vocabulary vocab word
thiên tả
khuynh tả
xu hướng tả khuynh
trở nên cánh tả
左傾 左傾 さけい thiên tả, khuynh tả, xu hướng tả khuynh, trở nên cánh tả
Ý nghĩa
thiên tả khuynh tả xu hướng tả khuynh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0