Từ vựng
傾注
けいちゅう
vocabulary vocab word
dốc sức vào
tập trung vào
傾注 傾注 けいちゅう dốc sức vào, tập trung vào
Ý nghĩa
dốc sức vào và tập trung vào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいちゅう
vocabulary vocab word
dốc sức vào
tập trung vào