Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
傾角
けいかく
vocabulary vocab word
góc nghiêng
傾角
keikaku
傾角
傾角
けいかく
góc nghiêng
け
い
か
く
傾
角
け
い
か
く
傾
角
け
い
か
く
傾
角
Ý nghĩa
góc nghiêng
góc nghiêng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
傾角
góc nghiêng
けいかく
傾
nghiêng, dốc, chúc...
かたむ.く, かたむ.ける, ケイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
頃
thời điểm, khoảng, vào khoảng
ころ, ごろ, ケイ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
角
góc, góc cạnh, vuông...
かど, つの, カク
𠂊
( 勹 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.