Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
傾聽
けいちょー
vocabulary vocab word
lắng nghe chăm chú
傾聽
keichoo
傾聽
傾聽
けいちょー
lắng nghe chăm chú
け
い
ちょ
う
傾
聽
け
い
ちょ
う
傾
聽
け
い
ちょ
う
傾
聽
Ý nghĩa
lắng nghe chăm chú
lắng nghe chăm chú
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
けいちょう
lắng nghe chăm chú
Phân tích thành phần
傾聽
lắng nghe chăm chú
けいちょう
傾
nghiêng, dốc, chúc...
かたむ.く, かたむ.ける, ケイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
頃
thời điểm, khoảng, vào khoảng
ころ, ごろ, ケイ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
聽
sự điều tra cẩn thận, tính bướng bỉnh
き.く, ゆる.す, チョウ
聶
( CDP-8BD1 )
thì thầm
ささや.く, ショウ, ジョウ
𢛳
古
( CDP-8BB2 )
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.