Từ vựng
傾ける
かたむける
vocabulary vocab word
nghiêng
dựa
đổ
nghiêng lệch
xiên
cúi
nghiêng ngả
cống hiến bản thân cho
tập trung vào
dồn hết sức lực vào
làm hỏng
phung phí
làm cạn
uống (rượu)
傾ける 傾ける かたむける nghiêng, dựa, đổ, nghiêng lệch, xiên, cúi, nghiêng ngả, cống hiến bản thân cho, tập trung vào, dồn hết sức lực vào, làm hỏng, phung phí, làm cạn, uống (rượu)
Ý nghĩa
nghiêng dựa đổ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0