Từ vựng
傾れる
なだれる
vocabulary vocab word
dốc xuống
trượt xuống
lở tuyết
傾れる 傾れる なだれる dốc xuống, trượt xuống, lở tuyết
Ý nghĩa
dốc xuống trượt xuống và lở tuyết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なだれる
vocabulary vocab word
dốc xuống
trượt xuống
lở tuyết