Từ vựng
傾き
かたむき
vocabulary vocab word
độ dốc
sự nghiêng
sự nghiêng lệch
khuynh hướng
xu hướng
thiên hướng
tính tình
thiên kiến
hệ số góc
傾き 傾き かたむき độ dốc, sự nghiêng, sự nghiêng lệch, khuynh hướng, xu hướng, thiên hướng, tính tình, thiên kiến, hệ số góc
Ý nghĩa
độ dốc sự nghiêng sự nghiêng lệch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0