Từ vựng
傾く
かたむく
vocabulary vocab word
nghiêng về
dốc nghiêng
chao đảo
nghiêng hẳn
có khuynh hướng
có xu hướng
dễ bị
lặn (mặt trời
mặt trăng)
chìm xuống
suy giảm
tàn lụi
rút xuống
sụt giảm
có thiên hướng
có ý thiên về
chuyển sang đồng ý
傾く 傾く かたむく nghiêng về, dốc nghiêng, chao đảo, nghiêng hẳn, có khuynh hướng, có xu hướng, dễ bị, lặn (mặt trời, mặt trăng), chìm xuống, suy giảm, tàn lụi, rút xuống, sụt giảm, có thiên hướng, có ý thiên về, chuyển sang đồng ý
Ý nghĩa
nghiêng về dốc nghiêng chao đảo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0