Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

Hội chứng thần kinh cơ cổ

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

頚性神経筋症候群
Hội chứng thần kinh cơ cổ
けいせいしんけいきんしょうこうぐん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.