Kanji

Ý nghĩa

cổ đầu

Cách đọc

Kun'yomi

  • くび cổ
  • くび cổ tay
  • くび すじ gáy

On'yomi

  • けい にく thịt cổ
  • けい cổ
  • けい こつ xương cổ

Luyện viết


Nét: 1/14

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.