Từ vựng
斜頚
しゃけい
vocabulary vocab word
chứng vẹo cổ
chứng cổ bị vẹo
chứng cứng cổ
斜頚 斜頚 しゃけい chứng vẹo cổ, chứng cổ bị vẹo, chứng cứng cổ
Ý nghĩa
chứng vẹo cổ chứng cổ bị vẹo và chứng cứng cổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0