Từ vựng
上げ頚
あげくび
vocabulary vocab word
cổ áo tròn đứng
cổ áo dựng tròn (trên một số trang phục truyền thống Nhật Bản)
上げ頚 上げ頚 あげくび cổ áo tròn đứng, cổ áo dựng tròn (trên một số trang phục truyền thống Nhật Bản)
Ý nghĩa
cổ áo tròn đứng và cổ áo dựng tròn (trên một số trang phục truyền thống Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0