Từ vựng
けいしんけいそう頚神経叢 けいしんけいそう頚神経叢 けいしんけいそう頚神経叢

Ý nghĩa

đám rối thần kinh cổ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

頚神経叢
đám rối thần kinh cổ
けいしんけいそう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠