Kanji
叢
kanji character
đám rối
bụi cây rậm
bụi rậm
叢 kanji-叢 đám rối, bụi cây rậm, bụi rậm
叢
Ý nghĩa
đám rối bụi cây rậm và bụi rậm
Cách đọc
Kun'yomi
- くさむら
- むらがる
- むら がる tụ tập đông đảo
- むら だち đứng thành nhóm
- むら むら không thể cưỡng lại
On'yomi
- そう しょ loạt sách
- そう せい mọc dày đặc
- そう だん tuyển tập truyện
- す
Luyện viết
Nét: 1/18
Từ phổ biến
-
叢 がるtụ tập đông đảo, bâu lại thành đám -
叢 立 ちđứng thành nhóm, đồng loạt đứng dậy -
叢 cỏ, bãi cỏ rậm rạp -
叢 書 loạt sách, tủ sách -
叢 々không thể cưỡng lại, đột nhiên, bị kích thích... -
叢 りtụ tập đông đúc, nhóm lại với nhau, bâu lại thành đám... -
叢 雨 cơn mưa rào thoáng qua -
叢 生 mọc dày đặc, mọc um tùm, mọc thành cụm... -
叢 談 tuyển tập truyện -
叢 氷 băng trôi dày đặc -
叢 林 rừng rậm, rừng dày, thiền viện lớn -
叢 祠 hokora, đền thờ nhỏ ven đường -
叢 叢 không thể cưỡng lại, đột nhiên, bị kích thích... -
叢 竹 bụi tre rậm rạp -
叢 雲 mây tụ, đám mây -
叢 がりtụ tập đông đúc, nhóm lại với nhau, bâu lại thành đám... -
叢 考 nghiên cứu tạp văn -
稲 叢 đống rơm rạ, cụm rơm, bó rơm -
竹 叢 lùm tre, bụi tre -
草 叢 bãi cỏ, nơi cỏ mọc um tùm -
淵 叢 điểm tụ họp, trung tâm -
論 叢 tuyển tập tiểu luận, tập luận văn -
木 叢 bụi cây rậm rạp -
杉 叢 rừng cây tuyết tùng rậm rạp -
談 叢 tuyển tập truyện hay, sách tập hợp nhiều câu chuyện hấp dẫn -
肉 叢 miếng thịt, cục thịt, thân thể... -
葉 叢 lá cây, tán lá -
叢 時 雨 mưa thu, cơn mưa mùa thu -
叢 雲 剣 Kiếm Mây Đám (tên khác của Ama-no-Murakumo no Tsurugi; một trong ba bảo vật của Hoàng gia Nhật Bản) -
神 経 叢 đám rối thần kinh