Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
叢
くさむら
vocabulary vocab word
bãi cỏ
nơi cỏ mọc um tùm
叢
kusamura
叢
叢
くさむら
bãi cỏ, nơi cỏ mọc um tùm
く
さ
む
ら
叢
く
さ
む
ら
叢
く
さ
む
ら
叢
Ý nghĩa
bãi cỏ
và
nơi cỏ mọc um tùm
bãi cỏ, nơi cỏ mọc um tùm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/18
Mục liên quan
叢
Kanji
đám rối, bụi cây rậm, bụi rậm
叢
そう
cỏ, bãi cỏ rậm rạp
叢
むら
nhóm, bầy, đám đông, đoàn ngườ...
Phân tích thành phần
叢
đám rối, bụi cây rậm, bụi rậm
くさむら, むら.がる, ソウ
丵
dày (cỏ)
くさのむらがり, サク
业
𢆉
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
十
mười
とお, と, ジュウ
取
lấy, mang về, đảm nhận
と.る, と.り, シュ
耳
tai
みみ, ジ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.