Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
淵叢
えんそう
vocabulary vocab word
điểm tụ họp
trung tâm
淵叢
ensou
淵叢
淵叢
えんそう
điểm tụ họp, trung tâm
え
ん
そ
う
淵
叢
え
ん
そ
う
淵
叢
え
ん
そ
う
淵
叢
Ý nghĩa
điểm tụ họp
và
trung tâm
điểm tụ họp, trung tâm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
淵叢
điểm tụ họp, trung tâm
えんそう
淵
vực thẳm, bờ vực, vũng nước sâu...
ふち, かた.い, エン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
𣶒
爿
( CDP-89CD )
bộ thủ tả (số 90)
ショウ, ソウ
片
một phía, lá, tờ...
かた-, かた, ヘン
爿
bộ thủ tả (số 90)
ショウ, ソウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
叢
đám rối, bụi cây rậm, bụi rậm
くさむら, むら.がる, ソウ
丵
dày (cỏ)
くさのむらがり, サク
业
𢆉
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
十
mười
とお, と, ジュウ
取
lấy, mang về, đảm nhận
と.る, と.り, シュ
耳
tai
みみ, ジ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.