Từ vựng
叢林
そうりん
vocabulary vocab word
rừng rậm
rừng dày
thiền viện lớn
叢林 叢林 そうりん rừng rậm, rừng dày, thiền viện lớn
Ý nghĩa
rừng rậm rừng dày và thiền viện lớn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうりん
vocabulary vocab word
rừng rậm
rừng dày
thiền viện lớn