Từ vựng
子宮頚ガン
しきゅーけいがん
vocabulary vocab word
ung thư cổ tử cung
子宮頚ガン 子宮頚ガン しきゅーけいがん ung thư cổ tử cung
Ý nghĩa
ung thư cổ tử cung
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しきゅーけいがん
vocabulary vocab word
ung thư cổ tử cung