Từ vựng
英国陸軍特殊空挺部隊
えいこくりくぐんとくしゅくーていぶたい
vocabulary vocab word
Lực lượng Đặc nhiệm Không quân
Trung đoàn Đặc nhiệm Không quân
英国陸軍特殊空挺部隊 英国陸軍特殊空挺部隊 えいこくりくぐんとくしゅくーていぶたい Lực lượng Đặc nhiệm Không quân, Trung đoàn Đặc nhiệm Không quân
Ý nghĩa
Lực lượng Đặc nhiệm Không quân và Trung đoàn Đặc nhiệm Không quân
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
英国陸軍特殊空挺部隊
Lực lượng Đặc nhiệm Không quân, Trung đoàn Đặc nhiệm Không quân
えいこくりくぐんとくしゅくうていぶたい
陸
đất liền, số sáu
おか, リク, ロク
⻖
( 阜 )
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ